Cách phát âm pierce

Filter language and accent
filter
pierce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɪəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pierce
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pierce
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pierce
    Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BacksideAttack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pierce
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pierce
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pierce

    • 14th President of the United States (1804-1869)
    • cut or make a way through
    • move or affect (a person's emotions or bodily feelings) deeply or sharply
  • Từ đồng nghĩa với pierce

    • phát âm affect
      affect [en]
    • phát âm excite
      excite [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm thrill
      thrill [en]
    • phát âm touch
      touch [en]
    • phát âm bore
      bore [en]
    • phát âm drill
      drill [en]
    • phát âm enter
      enter [en]
    • phát âm perforate
      perforate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pierce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pierce?
pierce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pierce pierce   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter