Cách phát âm enter

trong:
enter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈentə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • enter ví dụ trong câu

    • Enter your PIN

      phát âm Enter your PIN Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Climb over those mountains and you enter Terra Incognita.

      phát âm Climb over those mountains and you enter Terra Incognita. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của enter

    • to come or go into
    • become a participant; be involved in
    • register formally as a participant or member
  • Từ đồng nghĩa với enter

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant