Cách phát âm puncture

Filter language and accent
filter
puncture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌŋktʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puncture
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puncture
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puncture
    Phát âm của jMarden (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jMarden

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puncture

    • loss of air pressure in a tire when a hole is made by some sharp object
    • a small hole made by a sharp object
    • the act of puncturing or perforating
  • Từ đồng nghĩa với puncture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puncture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften