Cách phát âm incision

Filter language and accent
filter
incision phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incision
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incision
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incision
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incision
    Phát âm của reddelicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reddelicious

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incision
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incision

    • a depression scratched or carved into a surface
    • the cutting of or into body tissues or organs (especially by a surgeon as part of an operation)
  • Từ đồng nghĩa với incision

    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm channel
      channel [en]
    • phát âm stab
      stab [en]
    • phát âm gash
      gash [en]
    • phát âm pierce
      pierce [en]
    • phát âm nip
      nip [en]
    • phát âm passage
      passage [en]
    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm rupture
      rupture [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incision trong Tiếng Anh

incision phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.si.zjɔ̃
  • phát âm incision
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incision trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork