Cách phát âm gash

trong:
Filter language and accent
filter
gash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gash
    Phát âm của danieljcooper (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danieljcooper

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gash

    • a wound made by cutting
    • a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation
    • a strong sweeping cut made with a sharp instrument
  • Từ đồng nghĩa với gash

    • phát âm slash
      slash [en]
    • phát âm slit
      slit [en]
    • phát âm wound
      wound [en]
    • phát âm rip
      rip [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm scratch
      scratch [en]
    • phát âm claw
      claw [en]
    • phát âm injury
      injury [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gash?
gash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gash gash   [en - other]
  • Ghi âm từ gash gash   [es - es]
  • Ghi âm từ gash gash   [es - latam]
  • Ghi âm từ gash gash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl