Cách phát âm scratch

Filter language and accent
filter
scratch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skrætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scratch
    Phát âm của LemonadeLuver (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LemonadeLuver

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scratch
    Phát âm của Caitria (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Caitria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scratch
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scratch
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scratch
    Phát âm của jodogdadawg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jodogdadawg

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scratch
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scratch
    Phát âm của jspriggs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jspriggs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scratch

    • an abraded area where the skin is torn or worn off
    • a depression scratched or carved into a surface
    • informal terms for money
  • Từ đồng nghĩa với scratch

    • phát âm abrasion
      abrasion [en]
    • phát âm scrape
      scrape [en]
    • phát âm scuff
      scuff [en]
    • phát âm mark
      mark [en]
    • phát âm laceration
      laceration [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm claw
      claw [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm graze
      graze [en]
    • phát âm score
      score [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scratch trong Tiếng Anh

scratch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skʁatʃ
  • phát âm scratch
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scratch trong Tiếng Pháp

scratch phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm scratch
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scratch trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scratch?
scratch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scratch scratch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany