Cách phát âm skin

skin phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɪn
    British
  • phát âm skin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm skin Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm skin Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skin Phát âm của fhufnagel (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • skin ví dụ trong câu

    • My skin is as sallow as gold

      phát âm My skin is as sallow as gold Phát âm của goangora (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She keeps on teasing me. She is starting to get under my skin.

      phát âm She keeps on teasing me. She is starting to get under my skin. Phát âm của MengLing28 (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skin

    • a natural protective body covering and site of the sense of touch
    • an outer surface (usually thin)
    • body covering of a living animal
  • Từ đồng nghĩa với skin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

skin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm skin Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skin trong Tiếng Thụy Điển

skin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skin skin [br] Bạn có biết cách phát âm từ skin?
  • Ghi âm từ skin skin [vo] Bạn có biết cách phát âm từ skin?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean