Cách phát âm coat

coat phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm coat Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coat Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coat Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm coat Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coat Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coat Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm coat Phát âm của jcoralo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coat ví dụ trong câu

    • I want that coat.

      phát âm I want that coat. Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • An additional coat of paint will cost you an extra $150

      phát âm An additional coat of paint will cost you an extra $150 Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • My mink coat looks expensive (and cruel), but it is actually faux fur.

      phát âm My mink coat looks expensive (and cruel), but it is actually faux fur. Phát âm của linseybfields (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coat

    • an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down; worn outdoors
    • a thin layer covering something
    • growth of hair or wool or fur covering the body of an animal
  • Từ đồng nghĩa với coat

    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm layer layer [en]
    • phát âm overlay overlay [en]
    • phát âm glaze glaze [en]
    • phát âm finish finish [en]
    • phát âm lacquer lacquer [en]
    • phát âm jacket jacket [en]
    • phát âm paint paint [en]
    • outer garment
    • coating

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday