Cách phát âm jacket

trong:
Filter language and accent
filter
jacket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒækɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jacket
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jacket
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jacket
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jacket
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jacket

    • a short coat
    • an outer wrapping or casing
    • (dentistry) dental appliance consisting of an artificial crown for a broken or decayed tooth
  • Từ đồng nghĩa với jacket

    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm sheath
      sheath [en]
    • phát âm capsule
      capsule [en]
    • phát âm pod
      pod [en]
    • phát âm casing
      casing [en]
    • phát âm case
      case [en]
    • phát âm wrapping
      wrapping [en]
    • phát âm wrapper
      wrapper [en]
    • phát âm binder
      binder [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacket trong Tiếng Anh

jacket phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jacket
    Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nicoOla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jacket
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jacket

    • (mot anglais) couronne creuse servant de prothèse à une dent entamée, spécialement pour les dents de devant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacket trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen