Cách phát âm jacket

trong:
jacket phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒækɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm jacket Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacket Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacket Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm jacket Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacket Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacket trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jacket ví dụ trong câu

    • Fictional character Willy Wonka is famous for wearing a velvet jacket

      phát âm Fictional character Willy Wonka is famous for wearing a velvet jacket Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You can't go for an interview in that getup. Put on a jacket and tie.

      phát âm You can't go for an interview in that getup. Put on a jacket and tie. Phát âm của Epiphany_Addict (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You can't go for an interview in that getup. Put on a jacket and tie.

      phát âm You can't go for an interview in that getup. Put on a jacket and tie. Phát âm của Jarl22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jacket

    • a short coat
    • an outer wrapping or casing
    • (dentistry) dental appliance consisting of an artificial crown for a broken or decayed tooth
  • Từ đồng nghĩa với jacket

    • phát âm coat coat [en]
    • phát âm sheath sheath [en]
    • phát âm capsule capsule [en]
    • phát âm pod pod [en]
    • phát âm casing casing [en]
    • phát âm case case [en]
    • phát âm wrapping wrapping [en]
    • phát âm wrapper wrapper [en]
    • phát âm binder binder [en]
    • outer garment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jacket phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jacket Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacket Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacket trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jacket

    • (mot anglais) couronne creuse servant de prothèse à une dent entamée, spécialement pour les dents de devant

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar