Đánh vần theo âm vị: ˈkeɪsɪŋ
-
phát âm casingPhát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa SécPhát âm của Frosty
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The casing around the iPhone was all broken. He'd need to get a new one
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casing trong Tiếng Anh