Cách phát âm casing

Thêm thể loại cho casing

casing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkeɪsɪŋ
    Các âm giọng khác
  • phát âm casing Phát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • casing ví dụ trong câu

    • The casing around the iPhone was all broken. He'd need to get a new one

      phát âm The casing around the iPhone was all broken. He'd need to get a new one Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casing

    • the housing or outer covering of something
    • the outermost covering of a pneumatic tire
    • the enclosing frame around a door or window opening
  • Từ đồng nghĩa với casing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand