Cách phát âm binder

Filter language and accent
filter
binder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaɪndə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm binder
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của binder

    • a machine that cuts grain and binds it in sheaves
    • something used to bind separate particles together or facilitate adhesion to a surface
    • holds loose papers or magazines
  • Từ đồng nghĩa với binder

    • phát âm notebook
      notebook [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm jacket
      jacket [en]
    • phát âm coupler
      coupler [en]
    • phát âm tier
      tier [en]
    • phát âm rope
      rope [en]
    • phát âm wire
      wire [en]
    • phát âm adhesive
      adhesive [en]
    • phát âm fastener
      fastener [en]
    • phát âm tie
      tie [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binder trong Tiếng Anh

binder phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm binder
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binder trong Tiếng Thụy Điển

binder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm binder
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binder trong Tiếng Đan Mạch

binder phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm binder
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binder trong Tiếng Đức

binder phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm binder
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binder trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ binder?
binder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ binder binder   [es - es]
  • Ghi âm từ binder binder   [es - latam]
  • Ghi âm từ binder binder   [es - other]
  • Ghi âm từ binder binder   [szl]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften