Cách phát âm tie

Thêm thể loại cho tie

tie phát âm trong Tiếng Anh [en]
taɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tie Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của pieces (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tie Phát âm của Ronda (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tie Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tie ví dụ trong câu

    • Stiff collars are attached to a shirt with studs and are worn with a white tie and tails.

      phát âm Stiff collars are attached to a shirt with studs and are worn with a white tie and tails. Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Sort your tie and tuck your shirt in. You're looking very scruffy

      phát âm Sort your tie and tuck your shirt in. You're looking very scruffy Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'll be late. I got tied up in a problem at work.

      phát âm I'll be late. I got tied up in a problem at work. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tie

    • neckwear consisting of a long narrow piece of material worn (mostly by men) under a collar and tied in knot at the front
    • a social or business relationship
    • equality of score in a contest
  • Từ đồng nghĩa với tie

    • phát âm bind bind [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • phát âm knot knot [en]
    • phát âm equal equal [en]
    • phát âm draw draw [en]
    • phát âm match match [en]
    • phát âm parallel parallel [en]
    • phát âm necktie necktie [en]
    • phát âm bow tie bow tie [en]
    • tie up

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tie phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm tie Phát âm của foxfragaria (Nữ từ Latvia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Latvia

tie phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tie Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tie Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • tie ví dụ trong câu

    • Kaupungin toiseksi pienin tie on nimeltään "Naapurintie".

      phát âm Kaupungin toiseksi pienin tie on nimeltään "Naapurintie". Phát âm của toffotin (Nam từ Phần Lan)
tie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tie Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Đan Mạch

tie phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm tie Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • tie ví dụ trong câu

    • Bez vody budú tie rastliny hynúť.

      phát âm Bez vody budú tie rastliny hynúť. Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)
tie phát âm trong Tiếng Kotava [avk]
  • phát âm tie Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Tiếng Kotava

tie phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm tie Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tie trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • tie ví dụ trong câu

    • Ĉiuj ligiloj, kiujn ni vidas ĉi tie,

      phát âm Ĉiuj ligiloj, kiujn ni vidas ĉi tie, Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)
tie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tie tie [no] Bạn có biết cách phát âm từ tie?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance