Cách phát âm necktie

Filter language and accent
filter
necktie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnektaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm necktie
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm necktie
    Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  juand927

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm necktie
    Phát âm của TowelheadTheTerrible (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  TowelheadTheTerrible

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm necktie
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • necktie ví dụ trong câu

    • A red necktie

      phát âm A red necktie
      Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của necktie

    • neckwear consisting of a long narrow piece of material worn (mostly by men) under a collar and tied in knot at the front
  • Từ đồng nghĩa với necktie

    • phát âm bow tie
      bow tie [en]
    • phát âm scarf
      scarf [en]
    • phát âm tie
      tie [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm necktie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ necktie?
necktie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ necktie necktie   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt