Cách phát âm scarf

trong:
scarf phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɑːf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm scarf Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scarf Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scarf Phát âm của ventus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm scarf Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm scarf Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarf trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • scarf ví dụ trong câu

    • I wrapped my scarf tightly around my neck to keep the cold wind out

      phát âm I wrapped my scarf tightly around my neck to keep the cold wind out Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's rather drafty in here. Can you hand me my scarf?

      phát âm It's rather drafty in here. Can you hand me my scarf? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scarf

    • a garment worn around the head or neck or shoulders for warmth or decoration
    • a joint made by notching the ends of two pieces of timber or metal so that they will lock together end-to-end
    • masturbate while strangling oneself
  • Từ đồng nghĩa với scarf

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

scarf phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm scarf Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scarf Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarf trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean