Cách phát âm boa

boa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbo.a
Accent:
    Spain
  • phát âm boa Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • boa ví dụ trong câu

    • Una boa está apretándole el tobillo.

      phát âm Una boa está apretándole el tobillo. Phát âm của hansiest (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boa

    • En Zoología. Familia de serpientes constrictoras entre las que se encuentra la boa.
    • En Zoología. Género de serpientes no-venenosas de la familia Boinae distribuidas en América, desde México hasta el centro de la Argentina, y en África Madagascar y la isla de la Reunión. El género contiene 4 especies vivientes y la mayor y más conocida es la Boa Constrictor con una longitud que puede variar entre 4 o 3 metros.
  • Từ đồng nghĩa với boa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boa phát âm trong Tiếng Ý [it]
'boa
  • phát âm boa Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Ý

boa phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của BenB (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Đức

boa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm boa Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Hà Lan

boa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm boa Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Catalonia

boa phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm boa Phát âm của jegErFinsk (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Phần Lan

boa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
boa
    Brazil
  • phát âm boa Phát âm của gabrielrubens (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của MayaraLima (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm boa Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • boa ví dụ trong câu

    • - Boa noite.- Boa tarde.- Boa ideia.- Boa notícia.

      phát âm - Boa noite.- Boa tarde.- Boa ideia.- Boa notícia. Phát âm của Joecands (Nam từ Brasil)
    • - Boa noite.- Boa tarde.- Boa ideia.- Boa notícia.

      phát âm - Boa noite.- Boa tarde.- Boa ideia.- Boa notícia. Phát âm của gabrielrubens (Nam từ Brasil)
    • A festa não está boa, melhor ir-se embora.

      phát âm A festa não está boa, melhor ir-se embora. Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boa

    • serpente
    • exprime aprovação, aplauso, admiração
    • ZOOLOGIA serpente de grandes dimensões, geralmente não venenosa, da América tropical;
boa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm boa Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Thổ

boa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbəʊə
Accent:
    American
  • phát âm boa Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của Toecleavage (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boa

    • a long thin fluffy scarf of feathers or fur
    • any of several chiefly tropical constrictors with vestigial hind limbs
  • Từ đồng nghĩa với boa

boa phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm boa Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Na Uy

boa phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm boa Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Uzbekistan

boa phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm boa Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Azerbaijan

boa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm boa Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Thụy Điển

boa phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm boa Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Romania

boa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm boa Phát âm của swrer (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của Abik (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Ba Lan

boa phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm boa Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • boa ví dụ trong câu

    • A boa correspondencia as amizades conserva

      phát âm A boa correspondencia as amizades conserva Phát âm của sougalego (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A mal tempo, boa cara

      phát âm A mal tempo, boa cara Phát âm của Gondwana (Nữ từ Tây Ban Nha)
boa phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm boa Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boa Phát âm của ihizoli (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Hungary

boa phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm boa Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Latvia

boa phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm boa Phát âm của Threepwood (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Estonia

boa phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm boa Phát âm của lufer (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Napoli

boa phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bo.a
  • phát âm boa Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boa trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boa

    • serpent américain de la famille des boïdés
    • étole de plumes
  • Từ đồng nghĩa với boa

boa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boa boa [co] Bạn có biết cách phát âm từ boa?
  • Ghi âm từ boa boa [eu] Bạn có biết cách phát âm từ boa?
  • Ghi âm từ boa boa [ht] Bạn có biết cách phát âm từ boa?
  • Ghi âm từ boa boa [rm] Bạn có biết cách phát âm từ boa?
  • Ghi âm từ boa boa [pdt] Bạn có biết cách phát âm từ boa?

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona