Cách phát âm muffler

trong:
muffler phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌflə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm muffler Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm muffler Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muffler trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muffler

    • a tubular acoustic device inserted in the exhaust system that is designed to reduce noise
    • a scarf worn around the neck
    • a device that decreases the amplitude of electronic, mechanical, acoustical, or aerodynamic oscillations
  • Từ đồng nghĩa với muffler

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

muffler phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm muffler Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muffler trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean