Cách phát âm kerchief

trong:
Filter language and accent
filter
kerchief phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɜːtʃɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kerchief
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kerchief
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kerchief

    • a square scarf that is folded into a triangle and worn over the head or about the neck
  • Từ đồng nghĩa với kerchief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kerchief trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl