Cách phát âm serpent

Filter language and accent
filter
serpent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛʁ.pɑ̃
  • phát âm serpent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serpent
    Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  NIKLA

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serpent
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serpent
    Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  NickLafond

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serpent
    Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  fourchelangue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serpent

    • reptile sans membres à corps cylindrique très allongé qui se déplace par ondulations
    • au sens figuré personne perfide et méchante
    • musique, instrument ancien à vent de forme sinueuse
  • Từ đồng nghĩa với serpent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Pháp

serpent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːpənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm serpent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm serpent
    Phát âm của Moguel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Moguel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serpent

    • limbless scaly elongate reptile; some are venomous
    • a firework that moves in serpentine manner when ignited
    • an obsolete bass cornet; resembles a snake
  • Từ đồng nghĩa với serpent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Anh

serpent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm serpent
    Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  MissAppeltaart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Hà Lan

serpent phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm serpent
    Phát âm của francesca999 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  francesca999

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais