Cách phát âm serpent

serpent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːpənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm serpent Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm serpent Phát âm của Moguel (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • serpent ví dụ trong câu

    • More variegated than the skin of a serpent

      phát âm More variegated than the skin of a serpent Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • sea serpent

      phát âm sea serpent Phát âm của jkhooker (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serpent

    • limbless scaly elongate reptile; some are venomous
    • a firework that moves in serpentine manner when ignited
    • an obsolete bass cornet; resembles a snake
  • Từ đồng nghĩa với serpent

    • phát âm reptile reptile [en]
    • phát âm viper viper [en]
    • phát âm rattlesnake rattlesnake [en]
    • phát âm coral snake coral snake [en]
    • phát âm fiend fiend [en]
    • phát âm Lucifer Lucifer [en]
    • boa-constrictor
    • pit viper
    • serpent (literature)
    • the devil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

serpent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁ.pɑ̃
  • phát âm serpent Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serpent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serpent Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serpent Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serpent Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • serpent ví dụ trong câu

    • La morsure de ce serpent est mortelle

      phát âm La morsure de ce serpent est mortelle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La couleuvre et la vipère sont les deux serpents communs en France

      phát âm La couleuvre et la vipère sont les deux serpents communs en France Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serpent

    • reptile sans membres à corps cylindrique très allongé qui se déplace par ondulations
    • au sens figuré personne perfide et méchante
    • musique, instrument ancien à vent de forme sinueuse
  • Từ đồng nghĩa với serpent

    • phát âm serpenteau serpenteau [fr]
    • phát âm cobra cobra [fr]
    • phát âm couleuvre couleuvre [fr]
    • phát âm naja naja [fr]
    • phát âm nasique nasique [fr]
    • crotale
    • élaps
    • haje
    • pélamyde
    • trigonocéphale
serpent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm serpent Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Hà Lan

serpent phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm serpent Phát âm của francesca999 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serpent trong Tiếng Lombardi

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean