Cách phát âm viper

trong:
viper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvaɪpə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của viper

    • venomous Old World snakes characterized by hollow venom-conducting fangs in the upper jaw
  • Từ đồng nghĩa với viper

    • phát âm reptile reptile [en]
    • phát âm rattlesnake rattlesnake [en]
    • phát âm coral snake coral snake [en]
    • phát âm snake snake [en]
    • serpent (literature)
    • boa-constrictor
    • pit viper

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof