Cách phát âm natter

Filter language and accent
filter
natter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm natter
    Phát âm của bluemackerel (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluemackerel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm natter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của natter

    • talk socially without exchanging too much information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natter trong Tiếng Anh

natter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm natter
    Phát âm của Caracalla (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Caracalla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của natter

    • tresser
    • couvrir d'une natte
  • Từ đồng nghĩa với natter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natter trong Tiếng Pháp

natter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm natter
    Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  CARVALHO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với natter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natter trong Tiếng Đức

natter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm natter
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natter trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't