Cách phát âm reptile

trong:
Filter language and accent
filter
reptile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreptaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reptile
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reptile
    Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phibonacci

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reptile
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reptile
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reptile
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reptile

    • any cold-blooded vertebrate of the class Reptilia including tortoises, turtles, snakes, lizards, alligators, crocodiles, and extinct forms
  • Từ đồng nghĩa với reptile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reptile trong Tiếng Anh

reptile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛp.til
  • phát âm reptile
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reptile
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reptile
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reptile

    • serpent
    • élément d'une classe de vertébrés aériens, qui se divisent actuellement en quatre grands groupes : les lacertiliens (lézards) ; les ophidiens (serpents) ; chéloniens (tortues) ; les crocodiliens
    • animal rampant en général (chenilles, vers, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với reptile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reptile trong Tiếng Pháp

reptile phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm reptile
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reptile trong Tiếng Latin

reptile phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm reptile
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reptile trong Tiếng Tây Ban Nha

Reptile phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reptile
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Reptile trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reptile?
reptile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reptile reptile   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel