Cách phát âm crocodile

crocodile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkrɒkədaɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm crocodile Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của meri (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm crocodile Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm crocodile Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crocodile trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crocodile ví dụ trong câu

    • Don't get out of the car! That crocodile will bite your leg off

      phát âm Don't get out of the car! That crocodile will bite your leg off Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A large crocodile in the water

      phát âm A large crocodile in the water Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crocodile

    • large voracious aquatic reptile having a long snout with massive jaws and sharp teeth and a body covered with bony plates; of sluggish tropical waters

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crocodile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crocodile Phát âm của evefr (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crocodile Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crocodile trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • crocodile ví dụ trong câu

    • Les crocodiles du Nil étaient sacrés en Égypte antique

      phát âm Les crocodiles du Nil étaient sacrés en Égypte antique Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crocodile

    • reptile, vivant dans les fleuves et les rivières, de l'ordre des crocodiliens
    • cuir de ce reptile, très recherché
  • Từ đồng nghĩa với crocodile

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato