Cách phát âm animal

Filter language and accent
filter
animal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænɪml̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm animal
    Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissyEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của loralandy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loralandy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm animal
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  go2rose

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nellswell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm animal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của GordonRugg (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  GordonRugg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của CrazyMC (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  CrazyMC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • a living organism characterized by voluntary movement
    • marked by the appetites and passions of the body
  • Từ đồng nghĩa với animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Anh

animal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.ni.ˈmal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm animal
    Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Beegonnia

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  IgnasiPerez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của errorlevel92 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  errorlevel92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm animal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Alesar (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Alesar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • Ser vivo, generalmente con capacidad de movimiento.
    • En Biología. Seres vivos que pertenece a un grupo de eucariontes, pluricelulares y heterótrofos.
    • Ser irracional en oposición al hombre.
  • Từ đồng nghĩa với animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Tây Ban Nha

animal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ni.mal
  • phát âm animal
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Kilitchikou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kilitchikou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • phát âm Dans la jungle, des animaux crient
      Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
    • la loi de l'animal

      phát âm la loi de l'animal
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • relatif aux êtres vivants non-végétaux et non-humains
    • relatif aux instincts les plus primitifs
    • nom générique pour un être vivant doué de sensibilité et de motilité
  • Từ đồng nghĩa với animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Pháp

animal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm animal
    Phát âm của Cat2892 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Cat2892

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm animal
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của cesaraug100 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cesaraug100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm animal
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • ser vivo
    • ser vivo irracional
    • insulto
  • Từ đồng nghĩa với animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Bồ Đào Nha

animal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm animal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của unraigdellum (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  unraigdellum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của taxinstruments (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  taxinstruments

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Catalonia

animal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm animal
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm animal
    Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Traudl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Romania

animal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm animal
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Khoa học quốc tế

animal phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm animal
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Scotland

animal phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm animal
    Phát âm của Moumao1118 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Moumao1118

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Quảng Đông

animal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm animal
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Lombardi

animal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm animal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Thụy Điển

animal phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm animal
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Veneto

animal phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm animal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Latin

animal phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm animal
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ animal?
animal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ animal animal   [an]
  • Ghi âm từ animal animal   [de]
  • Ghi âm từ animal animal   [en - uk]
  • Ghi âm từ animal animal   [gl]
  • Ghi âm từ animal animal   [ast]
  • Ghi âm từ animal animal   [jam]
  • Ghi âm từ animal animal   [tzl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel