Cách phát âm animal

Thêm thể loại cho animal

animal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ni.ˈmal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm animal Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của errorlevel92 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm animal Phát âm của Alesar (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • El golpe fuerte propinado por el rabo de un animal se llama rabazo.

      phát âm El golpe fuerte propinado por el rabo de un animal se llama rabazo. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El lince es un animal que está en peligro de extinción

      phát âm El lince es un animal que está en peligro de extinción Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • Ser vivo, generalmente con capacidad de movimiento.
    • En Biología. Seres vivos que pertenece a un grupo de eucariontes, pluricelulares y heterótrofos.
    • Ser irracional en oposición al hombre.
  • Từ đồng nghĩa với animal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

animal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænɪml̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm animal Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm animal Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của GordonRugg (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của CrazyMC (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm animal Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của loralandy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • They sold animal hides and furs.

      phát âm They sold animal hides and furs. Phát âm của Laura97401 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This animal is in danger of becoming extinct and we'll never see it again

      phát âm This animal is in danger of becoming extinct and we'll never see it again Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • a living organism characterized by voluntary movement
    • marked by the appetites and passions of the body
  • Từ đồng nghĩa với animal

animal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ni.mal
  • phát âm animal Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của Kilitchikou (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • la loi de l'animal

      phát âm la loi de l'animal Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • la loi de l'animal

      phát âm la loi de l'animal Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Dans la jungle, des animaux crient

      phát âm Dans la jungle, des animaux crient Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • relatif aux êtres vivants non-végétaux et non-humains
    • relatif aux instincts les plus primitifs
    • nom générique pour un être vivant doué de sensibilité et de motilité
  • Từ đồng nghĩa với animal

animal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm animal Phát âm của Cat2892 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm animal Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm animal Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của cesaraug100 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • O rato é um animal roedor.

      phát âm O rato é um animal roedor. Phát âm của lucasalourenco (Nam từ Brasil)
    • O rato é um animal roedor.

      phát âm O rato é um animal roedor. Phát âm của felpo (Nam từ Bồ Đào Nha)
    • O homem é um animal racional

      phát âm O homem é um animal racional Phát âm của Alexandresz (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animal

    • ser vivo
    • ser vivo irracional
    • insulto
  • Từ đồng nghĩa với animal

animal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm animal Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Lombardi

animal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm animal Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Khoa học quốc tế

animal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm animal Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Romania

animal phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm animal Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • Rationale animal est homo

      phát âm Rationale animal est homo Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
animal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm animal Phát âm của unraigdellum (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animal Phát âm của taxinstruments (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • animal ví dụ trong câu

    • A animal donat no li miris lo dentat.

      phát âm A animal donat no li miris lo dentat. Phát âm của ivanvlc (Nam từ Tây Ban Nha)
animal phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm animal Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Veneto

animal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm animal Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Thụy Điển

animal phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm animal Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animal trong Tiếng Occitan

animal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ animal animal [jam] Bạn có biết cách phát âm từ animal?
  • Ghi âm từ animal animal [tzl] Bạn có biết cách phát âm từ animal?

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo