Cách phát âm gross

Filter language and accent
filter
gross phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gross
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gross
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gross
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gross
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gross
    Phát âm của retailmonica (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  retailmonica

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gross
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gross
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gross
    Phát âm của fiendish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  fiendish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gross ví dụ trong câu

    • gross margin

      phát âm gross margin
      Phát âm của mirlo94 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ew! That was gross.

      phát âm Ew! That was gross.
      Phát âm của wandererwithwalt (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gross

    • twelve dozen
    • the entire amount of income before any deductions are made
    • earn before taxes, expenses, etc.
  • Từ đồng nghĩa với gross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gross trong Tiếng Anh

Gross phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gross
    Phát âm của udegarami (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  udegarami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gross trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gross?
gross đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gross gross   [es - es]
  • Ghi âm từ gross gross   [es - latam]
  • Ghi âm từ gross gross   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel