Cách phát âm bestial

Filter language and accent
filter
bestial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbestɪəl; /-jəl; US: 'bestʃəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bestial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bestial
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bestial
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bestial ví dụ trong câu

    • Bestial cruelty

      phát âm Bestial cruelty
      Phát âm của glowbug04 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bestial

    • resembling a beast; showing lack of human sensibility
  • Từ đồng nghĩa với bestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Anh

bestial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bestial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bestial

    • próprio de animal
    • fantástico
    • próprio de besta
  • Từ đồng nghĩa với bestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Bồ Đào Nha

bestial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bestial
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bestial

    • Brutal, irracional.
    • Enorme, excesivo, extraordinario
  • Từ đồng nghĩa với bestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Tây Ban Nha

bestial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bestial
    Phát âm của InEveryDirection (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  InEveryDirection

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Romania

bestial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bestial
    Phát âm của danidanida (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  danidanida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bestial

    • relatif aux bêtes
  • Từ đồng nghĩa với bestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Pháp

bestial phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm bestial
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Veneto

bestial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm bestial
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestial trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bestial?
bestial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bestial bestial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion