Cách phát âm carnal

Filter language and accent
filter
carnal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carnal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carnal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carnal

    • of or relating to the body or flesh
    • marked by the appetites and passions of the body
  • Từ đồng nghĩa với carnal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnal trong Tiếng Anh

carnal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm carnal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carnal

    • sensual
    • da carne, referente a carne
    • sexual, sensual
  • Từ đồng nghĩa với carnal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnal trong Tiếng Bồ Đào Nha

carnal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carnal
    Phát âm của mmae (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • carnal ví dụ trong câu

    • prima carnal

      phát âm prima carnal
      Phát âm của Jeseo (Nam từ Tây Ban Nha)
    • tía carnal

      phát âm tía carnal
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carnal

    • Relacionado con la carne, el cuerpo o el instinto sexual.
    • Sensual, lujurioso.
    • Se aplica a los parientes de primer grado
  • Từ đồng nghĩa với carnal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnal trong Tiếng Tây Ban Nha

carnal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm carnal
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnal trong Tiếng Khoa học quốc tế

carnal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm carnal
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carnal?
carnal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carnal carnal   [es - es]
  • Ghi âm từ carnal carnal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave