Cách phát âm mortal

trong:
Filter language and accent
filter
mortal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mortal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortal
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mortal
    Phát âm của blazekdb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blazekdb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mortal

    • a human being
    • subject to death
    • involving loss of divine grace or spiritual death
  • Từ đồng nghĩa với mortal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortal trong Tiếng Anh

mortal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm mortal
    Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Imber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mortal
    Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ar89

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortal
    Phát âm của MrsC (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MrsC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mortal

    • que causa a morte
    • que morrerá um dia
    • relativo a pessoa morta
  • Từ đồng nghĩa với mortal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortal trong Tiếng Bồ Đào Nha

mortal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mortal
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mortal
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mortal

    • Que es susceptible de morir.
    • Que puede provocar la muerte.
    • Por antonomasia, humano.
  • Từ đồng nghĩa với mortal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortal trong Tiếng Tây Ban Nha

mortal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mortal
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortal trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mortal?
mortal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mortal mortal   [en - usa]
  • Ghi âm từ mortal mortal   [gl]
  • Ghi âm từ mortal mortal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt