Cách phát âm temporal

Filter language and accent
filter
temporal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtempərəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm temporal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm temporal
    Phát âm của PurpleLibrarian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PurpleLibrarian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • temporal ví dụ trong câu

    • temporal cortex

      phát âm temporal cortex
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • temporal dynamics

      phát âm temporal dynamics
      Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • the semantic role of the noun phrase that designates the time of the state or action denoted by the verb
    • of or relating to or limited by time
    • of or relating to the temples (the sides of the skull behind the orbit)
  • Từ đồng nghĩa với temporal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Anh

temporal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm temporal
    Phát âm của Tragamin (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Tragamin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm temporal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temporal
    Phát âm của LuisAlmeida (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  LuisAlmeida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • Que diz respeito ou se relaciona com o tempo;
    • Referente àquilo que vai embora com o tempo; que é efémero, transitório ou passageiro;
    • Que apresenta ligação com coisas passageiras e materiais; diz-se do que é terreno ou mundano;
  • Từ đồng nghĩa với temporal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Bồ Đào Nha

temporal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  tem.poˈɾal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm temporal
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm temporal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Tây Ban Nha

temporal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm temporal
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temporal
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Catalonia

temporal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  tɛmpoˈʀaːl
  • phát âm temporal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Đức

temporal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm temporal
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Lombardi

temporal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm temporal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • relatif à la tempe, aux tempes, parties latérales de la tête, au-dessus de l'oreille près du coin de l'œil
    • os du crâne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Pháp

temporal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm temporal
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Romania

temporal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm temporal
    Phát âm của llegne (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  llegne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Đan Mạch

temporal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm temporal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ temporal?
temporal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ temporal temporal   [en - uk]
  • Ghi âm từ temporal temporal   [es - es]
  • Ghi âm từ temporal temporal   [gl]
  • Ghi âm từ temporal temporal   [no]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat