Cách phát âm temporal

temporal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtempərəl
Accent:
    British
  • phát âm temporal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • temporal ví dụ trong câu

    • temporal cortex

      phát âm temporal cortex Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • the semantic role of the noun phrase that designates the time of the state or action denoted by the verb
    • of or relating to or limited by time
    • of or relating to the temples (the sides of the skull behind the orbit)
  • Từ đồng nghĩa với temporal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

temporal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
tem.poˈɾal
    Spain
  • phát âm temporal Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm temporal Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • temporal ví dụ trong câu

    • Parece que el temporal va a amainar para la tarde

      phát âm Parece que el temporal va a amainar para la tarde Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Estoy buscando un empleo temporal por este verano.

      phát âm Estoy buscando un empleo temporal por este verano. Phát âm của karihiddenmoon (Nữ từ Chile)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với temporal

temporal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm temporal Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Thụy Điển

temporal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm temporal Phát âm của llegne (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Đan Mạch

temporal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm temporal Phát âm của Tragamin (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm temporal Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporal Phát âm của LuisAlmeida (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • Que diz respeito ou se relaciona com o tempo;
    • Referente àquilo que vai embora com o tempo; que é efémero, transitório ou passageiro;
    • Que apresenta ligação com coisas passageiras e materiais; diz-se do que é terreno ou mundano;
  • Từ đồng nghĩa với temporal

temporal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm temporal Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporal Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Catalonia

temporal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm temporal Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Romania

temporal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm temporal Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của temporal

    • relatif à la tempe, aux tempes, parties latérales de la tête, au-dessus de l'oreille près du coin de l'œil
    • os du crâne
temporal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm temporal Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Lombardi

temporal phát âm trong Tiếng Đức [de]
tɛmpoˈʀaːl
  • phát âm temporal Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporal trong Tiếng Đức

temporal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ temporal temporal [no] Bạn có biết cách phát âm từ temporal?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant