Cách phát âm civil

Filter language and accent
filter
civil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪvəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm civil
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cbjones82

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm civil
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm civil
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • not rude; marked by satisfactory (or especially minimal) adherence to social usages and sufficient but not noteworthy consideration for others
    • of or occurring within the state or between or among citizens of the state
    • of or relating to or befitting citizens as individuals
  • Từ đồng nghĩa với civil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Anh

civil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm civil
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • relatif aux citoyens, aux relations entre citoyens
    • relatif aux rapports entre personnes ou sociétés
    • ni militaire, ni religieux
  • Từ đồng nghĩa với civil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Pháp

civil phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  θiˈβilosiˈβil
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm civil
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của ldmarcos86 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ldmarcos86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm civil
    Phát âm của adelaida (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  adelaida

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • Propio o relacionado con los ciudadanos.
    • Que es ajeno a lo militar, o a la policía.
    • Que es ajeno a lo militar o a lo religioso.
  • Từ đồng nghĩa với civil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Tây Ban Nha

civil phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm civil
    Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Luisdalmeida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm civil
    Phát âm của wendellr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  wendellr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm civil
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • Que é referente aos cidadãos de uma nação
    • Que não apresenta embasamento religioso; que é realizado de acordo com leis não religiosas
    • Que não faz parte do regime militar; diz-se daquilo que não tem cariz militar
  • Từ đồng nghĩa với civil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Bồ Đào Nha

civil phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm civil
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Slovakia

civil phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm civil
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Luxembourg

civil phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm civil
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Séc

civil phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm civil
    Phát âm của Smalde (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Smalde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Catalonia

civil phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm civil
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Croatia

civil phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm civil
    Phát âm của AlexD (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  AlexD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Romania

civil phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm civil
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Hungary

civil phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm civil
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ civil?
civil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ civil civil   [en - uk]
  • Ghi âm từ civil civil   [gl]
  • Ghi âm từ civil civil   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt