Cách phát âm civil

civil phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪvəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm civil Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm civil Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • civil ví dụ trong câu

    • John Chivington was a pastor in the American Civil War

      phát âm John Chivington was a pastor in the American Civil War Phát âm của SeaSkyShore (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A dragline excavator is a piece of heavy equipment used in civil engineering and surface mining

      phát âm A dragline excavator is a piece of heavy equipment used in civil engineering and surface mining Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • not rude; marked by satisfactory (or especially minimal) adherence to social usages and sufficient but not noteworthy consideration for others
    • of or occurring within the state or between or among citizens of the state
    • of or relating to or befitting citizens as individuals
  • Từ đồng nghĩa với civil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

civil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm civil Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • civil ví dụ trong câu

    • Mon grand-père est mort à la guerre civile

      phát âm Mon grand-père est mort à la guerre civile Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • relatif aux citoyens, aux relations entre citoyens
    • relatif aux rapports entre personnes ou sociétés
    • ni militaire, ni religieux
  • Từ đồng nghĩa với civil

civil phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
θiˈβilosiˈβil
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm civil Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của ldmarcos86 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm civil Phát âm của adelaida (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • civil ví dụ trong câu

    • Los flámines eran los sacerdotes del culto romano, conllevaba un cargo civil de gran prestigio y una corona como distintivo.

      phát âm Los flámines eran los sacerdotes del culto romano, conllevaba un cargo civil de gran prestigio y una corona como distintivo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El Servicio de Información y Policía Militar (SIPM) fue la agencia de inteligencia que existió en la zona sublevada durante la Guerra Civil Española y durante los primeros tiempos de la Dictadura franquista.

      phát âm El Servicio de Información y Policía Militar (SIPM) fue la agencia de inteligencia que existió en la zona sublevada durante la Guerra Civil Española y durante los primeros tiempos de la Dictadura franquista. Phát âm của licjavier (Nam từ Costa Rica)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • Propio o relacionado con los ciudadanos.
    • Que es ajeno a lo militar, o a la policía.
    • Que es ajeno a lo militar o a lo religioso.
  • Từ đồng nghĩa với civil

civil phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm civil Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Luxembourg

civil phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm civil Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Séc

civil phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm civil Phát âm của Smalde (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • civil ví dụ trong câu

    • Molts represaliats de la Guerra Civil Espanyola van marxar a França

      phát âm Molts represaliats de la Guerra Civil Espanyola van marxar a França Phát âm của sesmallor (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El nounat ha de ser inscrit pels pares al registre civil.

      phát âm El nounat ha de ser inscrit pels pares al registre civil. Phát âm của pecalo (Nam từ Tây Ban Nha)
civil phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm civil Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Croatia

civil phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm civil Phát âm của AlexD (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Romania

civil phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm civil Phát âm của wendellr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm civil Phát âm của suen (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm civil Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • civil ví dụ trong câu

    • ele trabalha em uma construção civil

      phát âm ele trabalha em uma construção civil Phát âm của stefdlittle (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • As Brigadas Internacionais eram formadas por militares voluntários estrangeiros que lutaram na Guerra Civil Espanhola entre 1936 3 1938.

      phát âm As Brigadas Internacionais eram formadas por militares voluntários estrangeiros que lutaram na Guerra Civil Espanhola entre 1936 3 1938. Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của civil

    • Que é referente aos cidadãos de uma nação
    • Que não apresenta embasamento religioso; que é realizado de acordo com leis não religiosas
    • Que não faz parte do regime militar; diz-se daquilo que não tem cariz militar
  • Từ đồng nghĩa với civil

civil phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm civil Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Hungary

civil phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm civil Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil trong Tiếng Thụy Điển

civil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ civil civil [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ civil?
  • Ghi âm từ civil civil [gl] Bạn có biết cách phát âm từ civil?
  • Ghi âm từ civil civil [ast] Bạn có biết cách phát âm từ civil?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude