Cách phát âm sociable

Filter language and accent
filter
sociable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊʃəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sociable
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sociable
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sociable
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sociable

    • a party of people assembled to promote sociability and communal activity
    • inclined to or conducive to companionship with others
    • friendly and pleasant
  • Từ đồng nghĩa với sociable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sociable trong Tiếng Anh

sociable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  so'θja.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sociable
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sociable

    • Que de modo natural entabla o mantiene relaciones sociales
  • Từ đồng nghĩa với sociable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sociable trong Tiếng Tây Ban Nha

sociable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sociable
    Phát âm của G0GOL (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  G0GOL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sociable
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sociable

    • fait pour vivre avec ses semblables
    • qui recherche la compagnie de ses semblables
    • ouvert, facile à vivre
  • Từ đồng nghĩa với sociable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sociable trong Tiếng Pháp

sociable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sociable
    Phát âm của krletz (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  krletz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sociable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sociable?
sociable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sociable sociable   [en - uk]
  • Ghi âm từ sociable sociable   [en - other]
  • Ghi âm từ sociable sociable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt