Cách phát âm conversant

Filter language and accent
filter
conversant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɜːsnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conversant
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conversant
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conversant

    • (usually followed by `with') well informed about or knowing thoroughly
  • Từ đồng nghĩa với conversant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conversant trong Tiếng Anh

conversant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vɛʁ.sɑ̃
  • phát âm conversant
    Phát âm của SophieParis (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  SophieParis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conversant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh