Cách phát âm knowledgeable

trong:
Filter language and accent
filter
knowledgeable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒlɪdʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knowledgeable
    Phát âm của kannd86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kannd86

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knowledgeable
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm knowledgeable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knowledgeable

    • highly educated; having extensive information or understanding
    • alert and fully informed
    • thoroughly acquainted through study or experience
  • Từ đồng nghĩa với knowledgeable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knowledgeable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knowledgeable?
knowledgeable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knowledgeable knowledgeable   [en - uk]
  • Ghi âm từ knowledgeable knowledgeable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften