Cách phát âm practiced

Filter language and accent
filter
practiced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practiced
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm practiced
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của practiced

    • having or showing knowledge and skill and aptitude
    • skillful after much practice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practiced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ practiced?
practiced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ practiced practiced   [en - uk]
  • Ghi âm từ practiced practiced   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature