Cách phát âm educated

trong:
Filter language and accent
filter
educated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈedʒʊkeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm educated
    Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loveacuppa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm educated
    Phát âm của anthonyteacher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anthonyteacher

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • educated ví dụ trong câu

    • Educated people

      phát âm Educated people
      Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • educated guess

      phát âm educated guess
      Phát âm của bburnett99 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của educated

    • possessing an education (especially having more than average knowledge)
    • characterized by full comprehension of the problem involved
  • Từ đồng nghĩa với educated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm educated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel