Cách phát âm erudite

trong:
Filter language and accent
filter
erudite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈer(j)ʊdaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm erudite
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erudite
    Phát âm của bobgon55 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bobgon55

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erudite
    Phát âm của CaitlinZone (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CaitlinZone

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của erudite

    • having or showing profound knowledge
    • Very-learned
  • Từ đồng nghĩa với erudite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erudite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ erudite?
erudite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ erudite erudite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt