Cách phát âm bookish

trong:
Filter language and accent
filter
bookish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊkɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bookish
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bookish

    • characterized by diligent study and fondness for reading
  • Từ đồng nghĩa với bookish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bookish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bookish?
bookish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bookish bookish   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany