Cách phát âm academic

academic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌækəˈdɛmɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm academic Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm academic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm academic Phát âm của speak (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm academic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm academic Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm academic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • academic ví dụ trong câu

    • Her academic interests span a wide variety of topics

      phát âm Her academic interests span a wide variety of topics Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Eli Mandel was a Canadian poet, academic and editor of many anthologies.

      phát âm Eli Mandel was a Canadian poet, academic and editor of many anthologies. Phát âm của nickangiers (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của academic

    • an educator who works at a college or university
    • associated with academia or an academy
    • hypothetical or theoretical and not expected to produce an immediate or practical result
  • Từ đồng nghĩa với academic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

academic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm academic Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm academic trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant