Cách phát âm academic

Filter language and accent
filter
academic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌækəˈdɛmɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm academic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm academic
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm academic
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm academic
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm academic
    Phát âm của speak (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  speak

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của academic

    • an educator who works at a college or university
    • associated with academia or an academy
    • hypothetical or theoretical and not expected to produce an immediate or practical result
  • Từ đồng nghĩa với academic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm academic trong Tiếng Anh

academic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm academic
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm academic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather