Cách phát âm amiable

Filter language and accent
filter
amiable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪmiəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amiable
    Phát âm của alicemiller (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  alicemiller

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amiable
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amiable
    Phát âm của julesagogo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  julesagogo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amiable

    • disposed to please
    • diffusing warmth and friendliness
  • Từ đồng nghĩa với amiable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amiable trong Tiếng Anh

amiable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.mjabl
  • phát âm amiable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amiable

    • conciliant des intérêts divergents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amiable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork