Cách phát âm amicable

Filter language and accent
filter
amicable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amicable
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amicable
    Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chmiller

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amicable

    • characterized by friendship and good will
    • Done in a friendly spirit
  • Từ đồng nghĩa với amicable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amicable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amicable?
amicable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amicable amicable   [en - uk]
  • Ghi âm từ amicable amicable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave