Cách phát âm harmonious

trong:
Filter language and accent
filter
harmonious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɑːˈməʊnɪəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harmonious
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harmonious
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harmonious
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harmonious

    • musically pleasing
    • exhibiting equivalence or correspondence among constituents of an entity or between different entities
    • suitable and fitting
  • Từ đồng nghĩa với harmonious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harmonious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harmonious?
harmonious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harmonious harmonious   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature