Cách phát âm consistent

consistent phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsɪstənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm consistent Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm consistent Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consistent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • consistent ví dụ trong câu

    • Your behaviour is not consistent with your position in this company.

      phát âm Your behaviour is not consistent with your position in this company. Phát âm của pado (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Your grades have shown consistent improvement this school year

      phát âm Your grades have shown consistent improvement this school year Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consistent

    • (sometimes followed by `with') in agreement or consistent or reliable
    • capable of being reproduced
    • marked by an orderly, logical, and aesthetically consistent relation of parts
  • Từ đồng nghĩa với consistent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

consistent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm consistent Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consistent trong Tiếng Romania

consistent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm consistent Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm consistent Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consistent trong Tiếng Hà Lan

consistent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm consistent Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consistent trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord