Cách phát âm unwavering

Filter language and accent
filter
unwavering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈweɪvərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unwavering
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unwavering

    • marked by firm determination or resolution; not shakable
    • not showing abrupt variations
  • Từ đồng nghĩa với unwavering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwavering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unwavering?
unwavering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unwavering unwavering   [en - uk]
  • Ghi âm từ unwavering unwavering   [en - usa]
  • Ghi âm từ unwavering unwavering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat