Cách phát âm undeviating

Filter language and accent
filter
undeviating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm undeviating
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của undeviating

    • going directly ahead from one point to another without veering or turning aside
    • used of values and principles; not subject to change; steady
  • Từ đồng nghĩa với undeviating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undeviating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat