Cách phát âm unchangeable

Filter language and accent
filter
unchangeable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtʃeɪndʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unchangeable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unchangeable
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unchangeable
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unchangeable

    • not changeable or subject to change
  • Từ đồng nghĩa với unchangeable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unchangeable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unchangeable?
unchangeable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unchangeable unchangeable   [en - uk]
  • Ghi âm từ unchangeable unchangeable   [en - usa]
  • Ghi âm từ unchangeable unchangeable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather