Cách phát âm objective

Filter language and accent
filter
objective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈdʒektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm objective
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm objective
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm objective
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm objective
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm objective
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objective

    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • the lens or system of lenses in a telescope or microscope that is nearest the object being viewed
    • undistorted by emotion or personal bias; based on observable phenomena
  • Từ đồng nghĩa với objective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objective trong Tiếng Anh

objective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔb.ʒɛk.tiv
  • phát âm objective
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objective

    • qui existe en dehors de la pensée, conceptuelle
    • impartiale, qui respecte la réalité
    • qui concerne un objet donné
  • Từ đồng nghĩa với objective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objective trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou