Cách phát âm objective

Thêm thể loại cho objective

objective phát âm trong Tiếng Anh [en]
əbˈdʒektɪv
    Các âm giọng khác
  • phát âm objective Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm objective Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm objective Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm objective Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm objective Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objective trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • objective ví dụ trong câu

    • What's the objective of this meeting?

      phát âm What's the objective of this meeting? Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We must try to achieve our objective

      phát âm We must try to achieve our objective Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objective

    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • the lens or system of lenses in a telescope or microscope that is nearest the object being viewed
    • undistorted by emotion or personal bias; based on observable phenomena
  • Từ đồng nghĩa với objective

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

objective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔb.ʒɛk.tiv
  • phát âm objective Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objective trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objective

    • qui existe en dehors de la pensée, conceptuelle
    • impartiale, qui respecte la réalité
    • qui concerne un objet donné
  • Từ đồng nghĩa với objective

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord