Cách phát âm detached

detached phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈtætʃt
    Âm giọng Anh
  • phát âm detached Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detached Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm detached Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detached Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detached Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detached Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detached Phát âm của MissKris816 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm detached Phát âm của farrugilingus (Nam từ Malta)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detached trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • detached ví dụ trong câu

    • I'd prefer to buy a detached house. I don't like living on top of other people

      phát âm I'd prefer to buy a detached house. I don't like living on top of other people Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detached

    • used of buildings; standing apart from others
    • showing lack of emotional involvement
    • being or feeling set or kept apart from others
  • Từ đồng nghĩa với detached

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither