Cách phát âm positive

Filter language and accent
filter
positive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒzətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm positive
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm positive
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm positive
    Phát âm của Alec05 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Alec05

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm positive
    Phát âm của idioMeanings (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  idioMeanings

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm positive
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm positive
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của positive

    • the primary form of an adjective or adverb; denotes a quality without qualification, comparison, or relation to increase or diminution
    • a film showing a photographic image whose tones correspond to those of the original subject
    • characterized by or displaying affirmation or acceptance or certainty etc.
  • Từ đồng nghĩa với positive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Anh

positive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm positive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của positive

    • affirmative, favorable
    • certaine, concrète, réaliste
    • constructive
  • Từ đồng nghĩa với positive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Pháp

positive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm positive
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Khoa học quốc tế

positive phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm positive
    Phát âm của Piargh (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Piargh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Na Uy

positive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm positive
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Đức

positive phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm positive
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Đan Mạch

positive phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm positive
    Phát âm của khoatran4789 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  khoatran4789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positive trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ positive?
positive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ positive positive   [en - usa]
  • Ghi âm từ positive positive   [no]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't