Cách phát âm assertive

trong:
assertive phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈsɜːtɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm assertive Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm assertive Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assertive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • assertive ví dụ trong câu

    • Tom thinks being ubersexual is about being assertive with his girlfriends, but he's wrong.

      phát âm Tom thinks being ubersexual is about being assertive with his girlfriends, but he's wrong. Phát âm của phamlen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assertive

    • aggressively self-assured
  • Từ đồng nghĩa với assertive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

assertive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assertive assertive [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ assertive?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel