Cách phát âm assertive

trong:
Filter language and accent
filter
assertive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɜːtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assertive
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assertive
    Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JudyCoach

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assertive

    • aggressively self-assured
  • Từ đồng nghĩa với assertive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assertive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assertive?
assertive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assertive assertive   [en - uk]
  • Ghi âm từ assertive assertive   [en - usa]
  • Ghi âm từ assertive assertive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion