Cách phát âm resolute

resolute phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrezəluːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm resolute Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm resolute Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm resolute Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resolute trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • resolute ví dụ trong câu

    • He has remained resolute in his opposition to the bill

      phát âm He has remained resolute in his opposition to the bill Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resolute

    • firm in purpose or belief; characterized by firmness and determination
    • characterized by quickness and firmness
  • Từ đồng nghĩa với resolute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

resolute phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm resolute Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resolute trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato