Cách phát âm gallant

Filter language and accent
filter
gallant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈlænt; ˈɡal(ə)nt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gallant
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gallant

    • a man who is much concerned with his dress and appearance
    • a man who attends or escorts a woman
    • unflinching in battle or action
  • Từ đồng nghĩa với gallant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gallant?
gallant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gallant gallant   [en - uk]
  • Ghi âm từ gallant gallant   [en - usa]
  • Ghi âm từ gallant gallant   [es - es]
  • Ghi âm từ gallant gallant   [es - latam]
  • Ghi âm từ gallant gallant   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen